mao mạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạch máu nhỏ nối liền động mạch và tĩnh mạch: "mao mạch" là một loại mạch máu rất nhỏ và mảnh, tạo thành mạng lưới nối giữa các tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch, nơi diễn ra quá trình trao đổi chất giữa máu và các tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máu từ động mạch chảy vào mao mạch để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các mô.
- Thành mao mạch rất mỏng, cho phép các chất dễ dàng khuếch tán qua.
- Bác sĩ kiểm tra hệ thống mao mạch để đánh giá tuần hoàn ngoại vi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "mao mạch" thường xuất hiện trong các chẩn đoán và mô tả về hệ tuần hoàn.
- Tình trạng giãn mao mạch có thể nhìn thấy được trên da.
- Suy giảm chức năng mao mạch là một yếu tố trong nhiều bệnh lý.
Biến thể và từ liên quan
- Giãn mao mạch (danh từ): Tình trạng mao mạch bị giãn rộng bất thường, thường thấy trên da.
- Viêm mao mạch (danh từ): Tình trạng viêm xảy ra ở thành các mao mạch.
- Mao mạch học (danh từ): Chuyên ngành nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của hệ thống mao mạch.
Từ đồng nghĩa
- Mạch máu nhỏ: Cách gọi chung, mô tả đặc điểm kích thước.
- Huyết quản mao tế (từ Hán Việt, ít dùng): Từ cùng chỉ hệ thống mạch máu li ti.
Cụm từ liên quan
- Hệ thống mao mạch: Toàn bộ mạng lưới các mao mạch trong cơ thể.
- Hệ thống mao mạch có tổng chiều dài rất lớn nếu nối lại với nhau.
- Tuần hoàn mao mạch: Quá trình máu lưu thông qua mạng lưới mao mạch.
- Tuần hoàn mao mạch đóng vai trò thiết yếu trong việc nuôi dưỡng mô.
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Soi mao mạch (danh từ): Kỹ thuật y học dùng để quan sát trực tiếp các mao mạch, thường ở vùng nền móng tay.
- Tính thấm mao mạch (danh từ): Khả năng cho các chất đi qua thành mao mạch.
- Mạch máu nhỏ nối liền động mạch và tĩnh mạch.